Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 19.9 - 29, mean 27.4 °C (based on 3336 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00501 (0.00432 - 0.00581), b=3.06 (3.02 - 3.10), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.4 ±0.4 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (rm=0.054; K=0.27; tm=3-8; tmax=18; Fec=1-10).
Prior r = 0.30, 95% CL = 0.20 - 0.45, Based on 1 data-limited stock assessment.
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High vulnerability (55 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): Very high vulnerability (79 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 4.26 [0.72, 22.52] mg/100g; Iron = 0.385 [0.093, 1.176] mg/100g; Protein = 23.4 [20.6, 25.6] %; Omega3 = 0.178 [0.063, 0.455] g/100g; Selenium = 15.8 [4.5, 48.0] μg/100g; VitaminA = 20.6 [5.9, 72.3] μg/100g; Zinc = 0.358 [0.169, 0.728] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.