Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 8.9 - 26.1, mean 18 °C (based on 1232 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7813 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00933 (0.00409 - 0.02131), b=3.04 (2.85 - 3.23), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.0 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Rất thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là hơn 14 năm (Fec=2).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Very high vulnerability (90 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): High vulnerability (63 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 6.65 [1.91, 34.35] mg/100g; Iron = 0.692 [0.170, 2.038] mg/100g; Protein = 20.6 [18.2, 22.8] %; Omega3 = 0.407 [0.162, 0.985] g/100g; Selenium = 41.2 [12.8, 118.0] μg/100g; VitaminA = 6.83 [2.21, 22.76] μg/100g; Zinc = 0.328 [0.165, 0.612] mg/100g (wet weight);