Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 27.8 - 29.1, mean 28.4 °C (based on 123 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00617 (0.00290 - 0.01310), b=3.04 (2.86 - 3.22), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.24 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 758 [424, 1,978] mg/100g; Iron = 2.61 [1.37, 4.81] mg/100g; Protein = 17.4 [16.3, 18.5] %; Omega3 = 0.148 [0.066, 0.338] g/100g; Selenium = 52.4 [21.2, 131.4] μg/100g; VitaminA = 17.3 [4.8, 64.1] μg/100g; Zinc = 3.35 [2.08, 5.11] mg/100g (wet weight);